Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
gas helmet


noun
a protective mask with a filter;
protects the face and lungs against poisonous gases
Syn:
gasmask, respirator
Hypernyms:
mask


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.